Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 物

Kanji – âm Hán Việt VẬT

Nghĩa: đồ vật, vật · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtVẬT
Nghĩađồ vật, vật
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 物 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

đồ vật
mua sắm

Từ vựng JLPT có chữ 物

động vật · N5
tòa nhà · N5
đồ ăn, thức ăn · N5
hành lý · N5
việc mua sắm · N5
đồ uống · N5
hoa quả, trái cây · N5
quà tặng · N4
vườn thú, sở thú · N4
áo kimono · N4
phương tiện giao thông, xe cộ · N4
đồ bỏ quên, đồ để quên · N4
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.