Kanji 俵 – âm Hán Việt BIỂU
Nghĩa: bao rơm · JLPT N1 · 10 nét
俵
| Hán Việt | BIỂU |
| Nghĩa | bao rơm |
| Âm On (音読み) | ヒョウ |
| Âm Kun (訓読み) | たわら |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 俵 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
土俵 どひょうvõ đài sumo
米俵 こめだわらbao gạo (rơm)
Từ vựng JLPT có chữ 俵
土俵 どひょうvõ đài sumo · N1