Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 布

Kanji – âm Hán Việt BỐ

Nghĩa: vải; trải ra · JLPT N2 · 5 nét

Hán ViệtBỐ
Nghĩavải; trải ra
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 布 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

chăn
ví tiền

Từ vựng JLPT có chữ 布

cái ví · N5
chăn đệm (kiểu Nhật) · N4
chăn, mền · N3
sự phân bố · N2
đệm ngồi (kiểu Nhật) · N2
phân phát · N1
bố cáo, tuyên bố (vd: 宣戦布告) · N1
khăn lau bát đĩa · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.