Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 格

Kanji – âm Hán Việt CÁCH

Nghĩa: tư cách, quy cách · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtCÁCH
Nghĩatư cách, quy cách
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 格 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

đỗ, đạt
tính cách

Từ vựng JLPT có chữ 格

dáng vẻ, bộ dạng, ngoại hình · N4
giá cả, giá · N3
tính cách · N3
tư cách, bằng cấp, chứng chỉ · N3
sự thi đỗ, đạt yêu cầu · N3
đặc biệt, khác thường · N2
cùng cấp bậc, ngang hàng; đồng vị (ngữ pháp) · N2
chính thức, thực thụ, quy mô · N1
quy cách, tiêu chuẩn · N1
nhân cách · N1
chênh lệch, khoảng cách (giàu nghèo...) · N1
mất tư cách, bị loại · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.