Kanji 疑 – âm Hán Việt NGHI
Nghĩa: nghi ngờ · JLPT N3 · 14 nét
疑
| Hán Việt | NGHI |
| Nghĩa | nghi ngờ |
| Âm On (音読み) | ギ |
| Âm Kun (訓読み) | うたが(う) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 疑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
疑う うたがうnghi ngờ
疑問 ぎもんnghi vấn
Từ vựng JLPT có chữ 疑
疑問 ぎもんnghi vấn, câu hỏi, thắc mắc · N3
疑う うたがうnghi ngờ, ngờ vực · N3
疑惑 ぎわくnghi ngờ, ngờ vực · N1
質疑 しつぎchất vấn, hỏi đáp · N1