Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 診

Kanji – âm Hán Việt CHẨN

Nghĩa: khám bệnh · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtCHẨN
Nghĩakhám bệnh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 診 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

khám bệnh
chẩn đoán

Từ vựng JLPT có chữ 診

khám bệnh · N3
khám (bệnh) · N3
chẩn đoán · N2
khám chữa bệnh · N1
khám bệnh tại nhà (bác sĩ đến nhà) · N1
ống nghe (y tế) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.