Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 指

Kanji – âm Hán Việt CHỈ

Nghĩa: ngón tay, chỉ · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtCHỈ
Nghĩangón tay, chỉ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 指 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

ngón tay
nhẫn

Từ vựng JLPT có chữ 指

nhẫn (đeo tay) · N4
chỉ đạo, hướng dẫn · N3
chỉ huy · N3
chỉ, chỉ vào, trỏ · N3
chỉ định, quy định · N2
nhắm tới, hướng tới · N2
ngón tay cái · N2
ngón giữa · N2
ngón út · N2
ngón đeo nhẫn, ngón áp út · N2
ngón trỏ · N2
chỉ ra, vạch ra (lỗi, vấn đề) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.