Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 初

Kanji – âm Hán Việt SƠ

Nghĩa: đầu tiên, lần đầu · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtSƠ
Nghĩađầu tiên, lần đầu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 初 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

lần đầu
đầu tiên

Từ vựng JLPT có chữ 初

lúc đầu, sự bắt đầu · N5
lần đầu tiên · N5
đầu tiên, ban đầu · N4
sơ cấp · N2
~ đầu tiên, sơ ~ (vd: 初対面 lần đầu gặp) · N2
bước đầu, cơ bản, nhập môn · N2
thượng tuần, 10 ngày đầu tháng · N2
trước tiên, đầu tiên · N2
lần đầu nghe thấy, chuyện mới nghe · N1
ấn bản đầu tiên, bản in lần đầu · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.