Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 止

Kanji – âm Hán Việt CHỈ

Nghĩa: dừng lại · JLPT N4 · 4 nét

Hán ViệtCHỈ
Nghĩadừng lại
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 止 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

dừng, đỗ
hủy bỏ

Từ vựng JLPT có chữ 止

dừng lại, đỗ lại · N5
bỏ, thôi, từ bỏ · N4
dừng (cái gì), đỗ (xe); tắt · N4
(mưa, gió) tạnh, ngừng · N4
sự cấm đoán, nghiêm cấm · N3
đình chỉ, hủy bỏ, ngừng · N3
thôi, ngừng, bỏ · N3
đình chỉ, ngừng lại · N2
sự phòng chống, ngăn ngừa · N2
dừng chân, đứng lại · N2
giữ lại, níu kéo, ngăn cản · N2
bãi bỏ, hủy bỏ · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.