Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 脂

Kanji – âm Hán Việt CHI

Nghĩa: mỡ, dầu · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtCHI
Nghĩamỡ, dầu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 脂 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

mỡ, chất béo
mỡ

Từ vựng JLPT có chữ 脂

mỡ, chất béo · N3
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.