Kanji 脂 – âm Hán Việt CHI
Nghĩa: mỡ, dầu · JLPT N2 · 10 nét
脂
| Hán Việt | CHI |
| Nghĩa | mỡ, dầu |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | あぶら |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 脂 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
脂肪 しぼうmỡ, chất béo
脂 あぶらmỡ
Từ vựng JLPT có chữ 脂
脂肪 しぼうmỡ, chất béo · N3