Kanji 芝 – âm Hán Việt CHI
Nghĩa: cỏ, bãi cỏ · JLPT N1 · 6 nét
芝
| Hán Việt | CHI |
| Nghĩa | cỏ, bãi cỏ |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | しば |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 芝 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
芝生 しばふbãi cỏ
芝居 しばいkịch, vở diễn
Từ vựng JLPT có chữ 芝
芝居 しばいkịch, tuồng; diễn trò · N3
芝生 しばふbãi cỏ · N3