Kanji 昭 – âm Hán Việt CHIÊU
Nghĩa: sáng sủa, rõ ràng · JLPT N1 · 9 nét
昭
| Hán Việt | CHIÊU |
| Nghĩa | sáng sủa, rõ ràng |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 昭 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
昭和 しょうわniên hiệu Shōwa
昭和時代 しょうわじだいthời kỳ Shōwa