Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 終

Kanji – âm Hán Việt CHUNG

Nghĩa: kết thúc · JLPT N4 · 11 nét

Hán ViệtCHUNG
Nghĩakết thúc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 終 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

kết thúc
cuối cùng

Từ vựng JLPT có chữ 終

kết thúc, xong · N5
sự kết thúc, phần cuối · N4
cuối cùng, chót · N3
làm xong, kết thúc (cái gì) · N3
kết thúc, chấm dứt · N2
điểm cuối, ga cuối · N2
suốt, luôn luôn; từ đầu đến cuối · N2
từ đầu đến cuối, trước sau như một · N1
suốt ngày, cả ngày · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.