Kanji 証 – âm Hán Việt CHỨNG
Nghĩa: bằng chứng, chứng nhận · JLPT N1 · 12 nét
証
| Hán Việt | CHỨNG |
| Nghĩa | bằng chứng, chứng nhận |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | あかし |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 証 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
証明 しょうめいchứng minh
保証 ほしょうbảo đảm, bảo hành
Từ vựng JLPT có chữ 証
証明 しょうめいchứng minh, xác nhận · N3
保証 ほしょうbảo đảm, bảo hành · N3
証拠 しょうこchứng cứ, bằng chứng · N1
証言 しょうげんlời khai, lời chứng · N1
~証 ~しょうgiấy ~, thẻ ~ (vd: 学生証 thẻ sinh viên) · N1