Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 援

Kanji – âm Hán Việt VIỆN

Nghĩa: giúp đỡ, cứu viện · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtVIỆN
Nghĩagiúp đỡ, cứu viện
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 援 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

cổ vũ, ủng hộ
hỗ trợ, chi viện

Từ vựng JLPT có chữ 援

sự cổ vũ, ủng hộ · N3
sự viện trợ, giúp đỡ · N3
cứu viện, cứu trợ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.