Kanji 章 – âm Hán Việt CHƯƠNG
Nghĩa: chương; huy hiệu · JLPT N2 · 11 nét
章
| Hán Việt | CHƯƠNG |
| Nghĩa | chương; huy hiệu |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 章 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
文章 ぶんしょうvăn chương, bài văn
第一章 だいいっしょうchương một
Từ vựng JLPT có chữ 章
文章 ぶんしょうcâu văn, bài văn, văn chương · N5