Kanji 臓 – âm Hán Việt TẠNG
Nghĩa: nội tạng · JLPT N2 · 19 nét
臓
| Hán Việt | TẠNG |
| Nghĩa | nội tạng |
| Âm On (音読み) | ゾウ |
| Âm Kun (訓読み) | はらわた |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 臓 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
心臓 しんぞうtim
内臓 ないぞうnội tạng
Từ vựng JLPT có chữ 臓
心臓 しんぞうtim, trái tim · N3