Kanji 肌 – âm Hán Việt CƠ
Nghĩa: da · JLPT N2 · 6 nét
肌
| Hán Việt | CƠ |
| Nghĩa | da |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | はだ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 肌 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
肌 はだda
肌着 はだぎáo lót
Từ vựng JLPT có chữ 肌
肌着 はだぎđồ lót, áo lót · N2