Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 救

Kanji – âm Hán Việt CỨU

Nghĩa: cứu, cứu giúp · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtCỨU
Nghĩacứu, cứu giúp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 救 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

xe cứu thương
cứu hộ

Từ vựng JLPT có chữ 救

cứu, cứu giúp · N3
sự cứu hộ, cứu trợ · N3
sự cứu giúp, cứu rỗi · N1
cứu tế, cứu trợ · N1
cứu viện, cứu trợ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.