Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 旧

Kanji – âm Hán Việt CỰU

Nghĩa: cũ · JLPT N2 · 5 nét

Hán ViệtCỰU
Nghĩacũ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 旧 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

họ cũ (trước khi kết hôn)
khôi phục

Từ vựng JLPT có chữ 旧

khôi phục, sửa chữa lại (như cũ) · N1
người quen cũ, bạn cũ · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.