Kanji 藤 – âm Hán Việt ĐẰNG
Nghĩa: cây tử đằng · JLPT N1 · 18 nét
藤
| Hán Việt | ĐẰNG |
| Nghĩa | cây tử đằng |
| Âm On (音読み) | トウ・ドウ |
| Âm Kun (訓読み) | ふじ |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 藤 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
藤 ふじhoa tử đằng
葛藤 かっとうmâu thuẫn, giằng xé