Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 検

Kanji – âm Hán Việt KIỂM

Nghĩa: kiểm tra, xem xét · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtKIỂM
Nghĩakiểm tra, xem xét
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 検 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

kiểm tra
xem xét, cân nhắc

Từ vựng JLPT có chữ 検

sự kiểm tra, xét nghiệm · N3
sự xem xét, cân nhắc · N3
công tố viên, kiểm sát viên · N1
kiểm tra, rà soát · N1
thám hiểm · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.