Kanji 企 – âm Hán Việt XÍ
Nghĩa: mưu tính, dự định · JLPT N1 · 6 nét
企
| Hán Việt | XÍ |
| Nghĩa | mưu tính, dự định |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | くわだ(てる)・たくら(む) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 企 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
企業 きぎょうdoanh nghiệp
企画 きかくkế hoạch, dự án
Từ vựng JLPT có chữ 企
企業 きぎょうdoanh nghiệp, xí nghiệp · N3
企画 きかくkế hoạch, dự án; lên kế hoạch · N1