Kanji 騰 – âm Hán Việt ĐẰNG
Nghĩa: tăng vọt, bốc lên · JLPT N1 · 20 nét
騰
| Hán Việt | ĐẰNG |
| Nghĩa | tăng vọt, bốc lên |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | あが(る)・のぼ(る) |
| Số nét | 20 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 騰 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
高騰 こうとうtăng vọt (giá)
沸騰 ふっとうsôi
Từ vựng JLPT có chữ 騰
沸騰 ふっとうsôi; sôi sục, nóng bỏng (dư luận) · N1