Kanji 往 – âm Hán Việt VÃNG
Nghĩa: đi, qua; trước đây · JLPT N1 · 8 nét
往
| Hán Việt | VÃNG |
| Nghĩa | đi, qua; trước đây |
| Âm On (音読み) | オウ |
| Âm Kun (訓読み) | い(く)・いにしえ・さき(に)・ゆ(く) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 往 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
往復 おうふくkhứ hồi, đi về
往来 おうらいqua lại; đường phố
Từ vựng JLPT có chữ 往
往復 おうふくkhứ hồi, đi và về; vé khứ hồi · N2
往診 おうしんkhám bệnh tại nhà (bác sĩ đến nhà) · N1