Kanji 豆 – âm Hán Việt ĐẬU
Nghĩa: hạt đậu · JLPT N1 · 7 nét
豆
| Hán Việt | ĐẬU |
| Nghĩa | hạt đậu |
| Âm On (音読み) | トウ・ズ |
| Âm Kun (訓読み) | まめ |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 豆 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
豆腐 とうふđậu phụ
大豆 だいずđậu nành