Kanji 桃 – âm Hán Việt ĐÀO
Nghĩa: quả đào · JLPT N1 · 10 nét
桃
| Hán Việt | ĐÀO |
| Nghĩa | quả đào |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | もも |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 桃 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
桃 ももquả đào
白桃 はくとうđào trắng