Kanji 逸 – âm Hán Việt DẬT
Nghĩa: lạc ra; xuất chúng · JLPT N1 · 11 nét
逸
| Hán Việt | DẬT |
| Nghĩa | lạc ra; xuất chúng |
| Âm On (音読み) | イツ |
| Âm Kun (訓読み) | そ(れる)・そ(らす)・はぐ(れる) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 逸 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
逸話 いつわgiai thoại
逸脱 いつだつđi chệch, lệch khỏi
Từ vựng JLPT có chữ 逸
逸れる それるchệch, lệch hướng; lạc đề · N2