Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 逸

Kanji – âm Hán Việt DẬT

Nghĩa: lạc ra; xuất chúng · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtDẬT
Nghĩalạc ra; xuất chúng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 逸 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

giai thoại
đi chệch, lệch khỏi

Từ vựng JLPT có chữ 逸

chệch, lệch hướng; lạc đề · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.