Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 低

Kanji – âm Hán Việt ĐÊ

Nghĩa: thấp · JLPT N2 · 7 nét

Hán ViệtĐÊ
Nghĩathấp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 低 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

thấp nhất, tệ nhất
giảm sút

Từ vựng JLPT có chữ 低

thấp · N5
thấp nhất, tệ nhất, tối thiểu · N3
giảm sút, đi xuống · N2
~ thấp, đê ~ (vd: nhiệt độ thấp) · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.