Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 地

Kanji – âm Hán Việt ĐỊA

Nghĩa: đất, mặt đất · JLPT N4 · 6 nét

Hán ViệtĐỊA
Nghĩađất, mặt đất
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 地 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

bản đồ
tàu điện ngầm

Từ vựng JLPT có chữ 地

bản đồ · N5
tàu điện ngầm · N5
động đất · N4
địa lý · N4
khu vực, vùng · N3
trái đất, địa cầu · N3
địa phương, vùng · N3
đất đai, mảnh đất · N3
dưới đất, tầng hầm · N3
khu, khu vực, quận · N3
địa vị · N3
giản dị, mộc mạc, không lòe loẹt · N3
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.