Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 者

Kanji – âm Hán Việt GIẢ

Nghĩa: người · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtGIẢ
Nghĩangười
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 者 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

bác sĩ
học giả

Từ vựng JLPT có chữ 者

bác sĩ · N5
nha sĩ · N4
bệnh nhân · N3
phóng viên, nhà báo · N3
học giả · N3
tác giả · N3
cái sau, người sau · N3
cái trước, người trước (đã nêu) · N3
tác giả · N2
người ~, ~ giả (vd: 研究者) · N2
diễn viên · N2
tác giả, người viết · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.