Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 発

Kanji – âm Hán Việt PHÁT

Nghĩa: phát ra, xuất phát · JLPT N4 · 9 nét

Hán ViệtPHÁT
Nghĩaphát ra, xuất phát
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 発 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

xuất phát
phát âm

Từ vựng JLPT có chữ 発

xuất phát, khởi hành · N4
phát âm · N4
công bố, phát biểu, thuyết trình · N3
phát hiện · N3
nổ, bùng nổ · N3
phát triển, mở rộng · N3
phát hành · N3
bắn, phóng (tên lửa) · N3
phát triển, phát đạt · N3
phát minh · N3
(tàu, xe) xuất phát, khởi hành · N3
bán ra, phát hành · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.