Kanji 悼 – âm Hán Việt ĐIỆU
Nghĩa: thương tiếc · JLPT N1 · 11 nét
悼
| Hán Việt | ĐIỆU |
| Nghĩa | thương tiếc |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | いた(む) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 悼 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
哀悼 あいとうthương tiếc, ai điếu
追悼 ついとうtưởng niệm