Kanji 条 – âm Hán Việt ĐIỀU
Nghĩa: điều khoản, điều kiện · JLPT N1 · 7 nét
条
| Hán Việt | ĐIỀU |
| Nghĩa | điều khoản, điều kiện |
| Âm On (音読み) | ジョウ・チョウ・デキ |
| Âm Kun (訓読み) | えだ・すじ |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 条 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
条件 じょうけんđiều kiện
条約 じょうやくhiệp ước
Từ vựng JLPT có chữ 条
条件 じょうけんđiều kiện · N3
~条 ~じょうđiều ~ (điều khoản, vd: 第9条) · N2
条約 じょうやくhiệp ước, điều ước · N1
箇条書 かじょうがきviết thành từng mục, gạch đầu dòng · N1