Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 鳥

Kanji – âm Hán Việt ĐIỂU

Nghĩa: chim · JLPT N4 · 11 nét

Hán ViệtĐIỂU
Nghĩachim
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 鳥 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

chim
gà nướng xiên

Từ vựng JLPT có chữ 鳥

chim nhỏ · N4
cổng torii (cổng đền Thần đạo) · N1
chim di trú · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.