Kanji 鳥 – âm Hán Việt ĐIỂU
Nghĩa: chim · JLPT N4 · 11 nét
鳥
| Hán Việt | ĐIỂU |
| Nghĩa | chim |
| Âm On (音読み) | チョウ |
| Âm Kun (訓読み) | とり |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 鳥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鳥 とりchim
焼き鳥 やきとりgà nướng xiên
Từ vựng JLPT có chữ 鳥
小鳥 ことりchim nhỏ · N4
鳥居 とりいcổng torii (cổng đền Thần đạo) · N1
渡り鳥 わたりどりchim di trú · N1