Kanji 庭 – âm Hán Việt ĐÌNH
Nghĩa: vườn, sân · JLPT N3 · 10 nét
庭
| Hán Việt | ĐÌNH |
| Nghĩa | vườn, sân |
| Âm On (音読み) | テイ |
| Âm Kun (訓読み) | にわ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 庭 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
庭 にわvườn
家庭 かていgia đình
Từ vựng JLPT có chữ 庭
家庭 かていgia đình, tổ ấm · N5
校庭 こうていsân trường · N2