Kanji 町 – âm Hán Việt ĐINH
Nghĩa: thị trấn, khu phố · JLPT N4 · 7 nét
町
| Hán Việt | ĐINH |
| Nghĩa | thị trấn, khu phố |
| Âm On (音読み) | チョウ |
| Âm Kun (訓読み) | まち |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 町 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
町 まちthị trấn
下町 したまちkhu phố cổ
Từ vựng JLPT có chữ 町
~町 ~ちょうthị trấn ~, phường ~ · N4
下町 したまちkhu phố cũ, khu phố bình dân · N2