Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 少

Kanji – âm Hán Việt THIỂU

Nghĩa: ít · JLPT N4 · 4 nét

Hán ViệtTHIỂU
Nghĩaít
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 少 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

một chút
ít

Từ vựng JLPT có chữ 少

một chút, một ít · N5
ít · N5
thiếu nữ, cô bé · N3
thiếu niên · N3
ít nhiều, một chút · N3
giảm, giảm bớt, suy giảm · N3
một chút, một lát (trang trọng) · N3
một chút cũng (không) · N3
ít nhất, tối thiểu · N2
thanh thiếu niên · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.