Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 口

Kanji – âm Hán Việt KHẨU

Nghĩa: miệng, cửa · JLPT N4 · 3 nét

Hán ViệtKHẨU
Nghĩamiệng, cửa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét3
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 口 (thứ tự nét)

123

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123

Từ ghép thường gặp

miệng
lối vào

Từ vựng JLPT có chữ 口

lối ra, cửa ra · N5
lối vào, cửa vào · N5
dân số · N4
nói xấu, lời nói xấu · N3
thông minh, lanh lợi · N3
quầy giao dịch, cửa bán vé; đầu mối liên hệ · N2
cái cớ, lý do thoái thác · N2
son môi · N2
nói nhanh · N2
vòi nước · N2
miệng núi lửa · N2
cửa ~, lối ~ (vd: 入口, 出口) · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.