Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 料

Kanji – âm Hán Việt LIỆU

Nghĩa: nguyên liệu, phí · JLPT N4 · 10 nét

Hán ViệtLIỆU
Nghĩanguyên liệu, phí
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 料 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

món ăn
cước phí

Từ vựng JLPT có chữ 料

nấu ăn; món ăn · N5
thực phẩm · N4
miễn phí, không mất tiền · N3
cước phí, tiền phí · N3
tiền lương · N3
nguyên liệu, vật liệu, tài liệu · N3
thực phẩm, đồ ăn · N3
quần áo, hàng may mặc · N3
tài liệu, tư liệu · N2
phí gửi, phí vận chuyển · N2
có thu phí, mất phí · N2
nguyên liệu · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.