Kanji 隊 – âm Hán Việt ĐỘI
Nghĩa: đội, đoàn quân · JLPT N1 · 12 nét
隊
| Hán Việt | ĐỘI |
| Nghĩa | đội, đoàn quân |
| Âm On (音読み) | タイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 隊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
部隊 ぶたいđơn vị (quân đội)
軍隊 ぐんたいquân đội
Từ vựng JLPT có chữ 隊
軍隊 ぐんたいquân đội · N3
兵隊 へいたいbinh lính, quân lính · N2