Kanji 洞 – âm Hán Việt ĐỘNG
Nghĩa: hang động; thấu suốt · JLPT N1 · 9 nét
洞
| Hán Việt | ĐỘNG |
| Nghĩa | hang động; thấu suốt |
| Âm On (音読み) | ドウ |
| Âm Kun (訓読み) | ほら |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 洞 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
洞窟 どうくつhang động
洞察 どうさつthấu hiểu, nhìn thấu