Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 洞

Kanji – âm Hán Việt ĐỘNG

Nghĩa: hang động; thấu suốt · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtĐỘNG
Nghĩahang động; thấu suốt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 洞 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

hang động
thấu hiểu, nhìn thấu
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.