Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 勇

Kanji – âm Hán Việt DŨNG

Nghĩa: dũng cảm · JLPT N2 · 9 nét

Hán ViệtDŨNG
Nghĩadũng cảm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 勇 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

dũng khí
dũng cảm

Từ vựng JLPT có chữ 勇

dũng khí, can đảm · N3
dũng cảm, hùng dũng · N2
dũng cảm · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.