Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 械

Kanji – âm Hán Việt GIỚI

Nghĩa: máy móc, khí giới · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtGIỚI
Nghĩamáy móc, khí giới
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 械 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

máy móc
dụng cụ, khí cụ

Từ vựng JLPT có chữ 械

máy móc · N3
khí cụ, dụng cụ · N3
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.