Kanji 械 – âm Hán Việt GIỚI
Nghĩa: máy móc, khí giới · JLPT N2 · 11 nét
械
| Hán Việt | GIỚI |
| Nghĩa | máy móc, khí giới |
| Âm On (音読み) | カイ |
| Âm Kun (訓読み) | かせ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 械 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
機械 きかいmáy móc
器械 きかいdụng cụ, khí cụ
Từ vựng JLPT có chữ 械
機械 きかいmáy móc · N3
器械 きかいkhí cụ, dụng cụ · N3