Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 菜

Kanji – âm Hán Việt THÁI

Nghĩa: rau · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtTHÁI
Nghĩarau
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 菜 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

rau
ăn chay

Từ vựng JLPT có chữ 菜

rau · N5
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.