Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 加

Kanji – âm Hán Việt GIA

Nghĩa: thêm vào · JLPT N3 · 5 nét

Hán ViệtGIA
Nghĩathêm vào
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 加 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

tham gia
thêm vào

Từ vựng JLPT có chữ 加

tham gia · N3
tăng, gia tăng · N3
sự điều chỉnh, mức độ; tình trạng (sức khỏe) · N3
thêm vào, cộng vào · N3
tham gia, gia nhập; được thêm vào · N3
nêm gia vị; thêm vào, xem xét thêm · N3
thêm vào, bổ sung · N2
tăng tốc · N2
đun nóng, gia nhiệt · N2
gia tốc · N2
gia công, chế biến · N1
gia nhập, tham gia · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.