Kanji 賀 – âm Hán Việt HẠ
Nghĩa: chúc mừng · JLPT N1 · 12 nét
賀
| Hán Việt | HẠ |
| Nghĩa | chúc mừng |
| Âm On (音読み) | ガ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 賀 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
年賀状 ねんがじょうthiệp chúc Tết
祝賀 しゅくがchúc mừng
Từ vựng JLPT có chữ 賀
祝賀 しゅくがchúc mừng, ăn mừng · N1
年賀 ねんがchúc Tết, mừng năm mới · N1