Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 限

Kanji – âm Hán Việt HẠN

Nghĩa: giới hạn · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtHẠN
Nghĩagiới hạn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 限 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

giới hạn
kỳ hạn

Từ vựng JLPT có chữ 限

hạn chế, giới hạn · N3
giới hạn · N3
kỳ hạn, hạn chót · N3
giới hạn, hạn chế; chỉ có · N3
giới hạn; chừng nào còn, trong phạm vi · N2
vô hạn · N2
giới hạn, mức tối đa · N2
hạn định, giới hạn · N1
quyền hạn · N1
giới hạn, hạn chế (trong phạm vi) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.