Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 幸

Kanji – âm Hán Việt HẠNH

Nghĩa: hạnh phúc, may mắn · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtHẠNH
Nghĩahạnh phúc, may mắn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 幸 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

hạnh phúc
bất hạnh

Từ vựng JLPT có chữ 幸

hạnh phúc · N3
may mắn thay, may là; hạnh phúc · N3
bất hạnh; tang sự · N3
hạnh phúc · N3
vận may, may mắn · N3
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.