Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 好

Kanji – âm Hán Việt HẢO, HIẾU

Nghĩa: thích, tốt · JLPT N3 · 6 nét

Hán ViệtHẢO, HIẾU
Nghĩathích, tốt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 好 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

thích
món khoái khẩu

Từ vựng JLPT có chữ 好

thích, yêu thích · N5
rất thích · N5
dáng vẻ, bộ dạng, ngoại hình · N4
sở thích, khẩu vị · N3
thích, ưa chuộng · N3
hữu nghị, hữu hảo · N3
thích và ghét; kén chọn (ăn uống) · N2
tùy sở thích mỗi người · N2
được đánh giá tốt, được hoan nghênh · N1
thiện ý, thiện cảm · N1
tốt, khả quan, thuận lợi · N1
thuận lợi, phong độ tốt · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.